thiện ác
- Danh từ:
- Điều hay và điều dở, điều lành và điều dữ: "Thiện ác" là một khái niệm đạo đức dùng để chỉ hai phạm trù đối lập nhau là điều tốt (thiện) và điều xấu (ác). Nó thường được dùng để bàn về bản chất, hành vi và sự lựa chọn của con người.
- Danh từ:
- Con người luôn phải đối mặt với sự lựa chọn giữa thiện và ác. (Con người luôn phải đối mặt với sự lựa chọn giữa điều tốt và điều xấu.)
- Truyện cổ tích thường có nhân vật phân biệt rõ ràng giữa thiện ác. (Truyện cổ tích thường có nhân vật phân biệt rõ ràng giữa điều lành và điều dữ.)
- Anh ấy suy ngẫm sâu sắc về vấn đề thiện ác trong tác phẩm triết học đó. (Anh ấy suy ngẫm sâu sắc về vấn đề điều hay và điều dở trong tác phẩm triết học đó.)
"Phân biệt thiện ác": có khả năng nhận thức và phân biệt được đâu là điều tốt, đâu là điều xấu.
- Một trong những bài học đầu đời của trẻ là học cách phân biệt thiện ác. (Một trong những bài học đầu đời của trẻ là học cách phân biệt điều tốt và điều xấu.)
"Cuộc chiến giữa thiện và ác": một cách diễn đạt ẩn dụ về sự xung đột vĩnh cửu giữa các thế lực tốt và xấu, thường thấy trong văn học, điện ảnh.
- Bộ phim khắc họa cuộc chiến giữa thiện và ác một cách đầy kịch tính. (Bộ phim khắc họa cuộc chiến giữa điều lành và điều dữ một cách đầy kịch tính.)
Thiện (tính từ/tĩnh từ): lành, tốt, hiền lành.
- Lòng thương người là một đức tính thiện. (Lòng thương người là một đức tính tốt.)
Ác (tính từ/tĩnh từ): dữ, xấu, độc ác.
- Hành động hãm hại người khác là hành động ác. (Hành động hãm hại người khác là hành động xấu.)
Thiện ác đối đãi (thành ngữ/cụm từ cố định): chỉ sự tương tác và tồn tại song hành của hai mặt tốt và xấu.
- Trong cuộc sống, thiện ác đối đãi, khó có thể tách bạch hoàn toàn. (Trong cuộc sống, điều tốt và điều xấu tồn tại song hành, khó có thể tách bạch hoàn toàn.)
- Tốt xấu: (cách nói thông tục, giản dị hơn) chỉ điều tốt và điều xấu.
- Chính tà: (thường dùng trong bối cảnh đạo đức, chính nghĩa) chỉ điều chính đáng và điều gian tà.
"Ở hiền gặp lành": (thành ngữ thuần Việt) làm điều thiện (hiền) thì sẽ gặp điều tốt lành, phản ánh quan niệm về mối liên hệ nhân quả của thiện ác.
- Cụ già thường khuyên con cháu rằng "ở hiền gặp lành". (Cụ già thường khuyên con cháu rằng làm điều tốt thì sẽ gặp điều lành.)
"Gieo gió gặt bão": (thành ngữ thuần Việt) làm điều ác (gieo gió) thì sẽ nhận lấy hậu quả xấu (gặt bão), phản ánh mặt còn lại của quan hệ nhân quả.
- Hắn ta lừa đảo nhiều người, giờ bị bắt, đúng là gieo gió gặt bão. (Hắn ta lừa đảo nhiều người, giờ bị bắt, đúng là làm điều xấu thì gặp quả báo.)
- Điều hay và điều dở, điều lành và điều dữ.